president hayes

president hayes

The teacher points to a portrait of President Hayes on the classroom wall.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Tổng thống Hayes: "president hayes" dùng để chỉ Rutherford B. Hayes, vị Tổng thống thứ 19 của Hoa Kỳ, tại nhiệm từ năm 1877 đến năm 1881. Ông nổi tiếng với việc rút quân đội liên bang khỏi miền Nam, chấm dứt thời kỳ Tái thiết.

dụ sử dụng
  • (Tổng thống Hayes sinh ra tại Ohio vào năm 1822.)
  • (Cuộc bầu cử của Tổng thống Hayes một trong những cuộc bầu cử gây tranh cãi nhất trong lịch sử nước Mỹ.)
  • (Tổng thống Hayes đã rút quân đội liên bang khỏi miền Nam, chấm dứt thời kỳ Tái thiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the presidency of Hayes": nhiệm kỳ tổng thống của Hayes.

    • The presidency of Hayes marked a turning point in American politics. (Nhiệm kỳ tổng thống của Hayes đánh dấu một bước ngoặt trong chính trị Hoa Kỳ.)
  • "the Hayes administration": chính quyền của Hayes.

    • The Hayes administration focused on civil service reform. (Chính quyền của Hayes tập trung vào cải cách dịch vụ công.)
Biến thể từ gần giống
  • Rutherford B. Hayes: tên đầy đủ của tổng thống này.

    • Rutherford B. Hayes was a strong advocate for education. (Rutherford B. Hayes một người ủng hộ mạnh mẽ cho giáo dục.)
  • Hayes: cách gọi tắt thông thường, nhưng chỉ dùng trong ngữ cảnh lịch sử.

    • Hayes signed the Compromise of 1877. (Hayes đã Thỏa hiệp năm 1877.)
Từ đồng nghĩa
  • Tổng thống thứ 19: cách gọi thay thế bằng số thứ tự.
    • The 19th President of the United States was a Republican. (Tổng thống thứ 19 của Hoa Kỳ một người thuộc Đảng Cộng hòa.)
Các cụm từ liên quan
  • "the Hayes-Tilden election": cuộc bầu cử giữa Hayes Tilden (năm 1876).

    • The Hayes-Tilden election was one of the most controversial in history. (Cuộc bầu cử giữa Hayes Tilden một trong những cuộc bầu cử gây tranh cãi nhất trong lịch sử.)
  • "the Compromise of 1877": thỏa hiệp giúp Hayes trở thành tổng thống.

    • The Compromise of 1877 ended the Reconstruction era. (Thỏa hiệp năm 1877 đã kết thúc thời kỳ Tái thiết.)
Thành ngữ liên quan
  • "to be a Hayes supporter": người ủng hộ Hayes.
    • Many Southern Democrats were unhappy to be a Hayes supporter. (Nhiều đảng viên Dân chủ miền Nam không hài lòng khi người ủng hộ Hayes.)